🌏 EnglishHub · Mỗi ngày một thông tin

Từ vựng · Phân biệt

Phân biệt MAKE và DO trong tiếng Anh

Cả makedo khi dịch sang tiếng Việt đều là “làm”, nên người học rất dễ nhầm. Nhưng người bản xứ dùng chúng theo quy tắc khá rõ — nắm được là bạn hết lăn tăn.

⏱️ 5 phút đọc · EnglishHub

Quy tắc cốt lõi: nhớ đúng một câu này

Nếu chỉ nhớ một điều, hãy nhớ điều này:

📌

MAKE = tạo ra / làm ra một cái gì đó mới (một vật, một kết quả).
DO = thực hiện một hành động, công việc, nhiệm vụ (thường không tạo ra vật thể cụ thể).

Ví dụ dễ thấy: bạn make a cake (làm ra một cái bánh — có sản phẩm cầm được), nhưng bạn do the cooking (thực hiện việc nấu nướng — là một hoạt động).

Khi nào dùng DO?

Dùng do khi nói về công việc, nhiệm vụ, hoạt động chung chung — nhất là việc nhà, việc học, việc làm hằng ngày, khi bạn không nhấn mạnh “sản phẩm” tạo ra.

I have to do my homework tonight.

Tối nay tôi phải làm bài tập.

Can you do the dishes, please?

Bạn rửa bát giúp mình nhé?

She does yoga every morning.

Cô ấy tập yoga mỗi sáng.

Các cụm với do hay gặp: do homework, do housework, do the washing, do the dishes, do exercise, do a favour, do business, do research, do your best, do harm, do damage.

Khi nào dùng MAKE?

Dùng make khi bạn tạo ra, chế tạo, hoặc gây ra một kết quả — một vật thể, một quyết định, một phản ứng, một mối quan hệ.

He made a delicious dinner.

Anh ấy đã làm một bữa tối ngon.

You need to make a decision.

Bạn cần đưa ra một quyết định.

Don't make so much noise!

Đừng gây ồn thế!

Các cụm với make hay gặp: make a cake, make a mistake, make a decision, make a choice, make money, make progress, make friends, make noise, make a phone call, make an effort, make a promise, make sense.

So sánh nhanh

DO — hành động, việc

Nhấn vào việc phải thực hiện, không tạo ra vật thể.

do the cleaning = làm việc dọn dẹp

MAKE — tạo ra kết quả

Nhấn vào thứ được tạo ra sau hành động.

make a mess = bày ra một đống bừa bộn

Bảng cụm dễ nhầm

ĐúngSai (hay bị dùng nhầm)Nghĩa
make a decisiondo a decisionđưa ra quyết định
make a mistakedo a mistakemắc lỗi
do an exercisemake an exerciselàm một bài tập
do someone a favourmake someone a favourgiúp ai một việc
make progressdo progresstiến bộ
do researchmake researchnghiên cứu
⚠️

Dễ nhầm nhất: make a decision (không phải do) và do an exercise (không phải make). Hai cụm này xuất hiện rất nhiều trong đề thi.

Mẹo nhớ nhanh

Tự kiểm tra (5 câu)

Điền make hoặc do (chia đúng thì):

  1. Please don't ______ noise, the baby is sleeping.
  2. I need to ______ my homework before dinner.
  3. She ______ a lot of money last year.
  4. Can you ______ me a favour?
  5. He always ______ his best in every test.

Đáp án: 1. make — 2. do — 3. made — 4. do — 5. does.

Nắm chắc make/do rồi thì luyện thêm các cặp dễ nhầm khác và làm bài tập trắc nghiệm ngay trong ứng dụng để nhớ lâu hơn nhé.