🌏 EnglishHub · Mỗi ngày một thông tin

Ngữ pháp · Thì động từ

Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Đây là thì gây “ám ảnh” nhất với người học, vì tiếng Việt không có thì tương đương. Nhưng chỉ cần hiểu một ý chính — chuyện đã xảy ra nhưng vẫn liên quan tới hiện tại — là mọi cách dùng đều sáng ra.

⏱️ 6 phút đọc · EnglishHub

Công thức

📌

Khẳng định: S + have/has + V3 (quá khứ phân từ)
Phủ định: S + haven't/hasn't + V3
Nghi vấn: Have/Has + S + V3 ?

Dùng has với he / she / it (và danh từ số ít); dùng have với I / you / we / they (và danh từ số nhiều). V3 là cột thứ ba của động từ: go → gone, see → seen, do → done. Động từ có quy tắc thì V3 = V-ed.

I have finished my homework.

Tôi đã làm xong bài tập (và giờ nó đã xong).

She hasn't eaten anything today.

Hôm nay cô ấy chưa ăn gì cả.

Have you ever been to Da Nang?

Bạn đã từng đến Đà Nẵng chưa?

Khi nào dùng?

Có 4 tình huống chính:

1. Việc vừa xảy ra, còn ảnh hưởng đến hiện tại

I have lost my keys. (→ giờ tôi vẫn chưa vào nhà được)

Tôi làm mất chìa khoá rồi.

2. Trải nghiệm trong đời (không nói rõ thời điểm)

He has visited three countries.

Anh ấy đã đến thăm ba nước.

3. Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại

We have lived here for 10 years. (→ và hiện vẫn đang sống)

Chúng tôi đã sống ở đây 10 năm.

4. Việc vừa mới hoàn tất (thường có just)

The train has just left.

Tàu vừa mới rời đi.

Dấu hiệu nhận biết

Thấy các từ này trong câu, khả năng cao là hiện tại hoàn thành:

Từ/cụmNghĩa & vị trí
alreadyđã rồi — đứng giữa câu khẳng định
yetchưa/đã…chưa — cuối câu phủ định & nghi vấn
justvừa mới — đứng giữa câu
ever / nevertừng / chưa bao giờ
since + mốc thời giantừ khi (since 2020, since Monday)
for + khoảng thời giantrong (for 3 years, for a long time)
so far / up to now / recentlycho đến nay / gần đây
⚠️

Phân biệt SINCE và FOR: since đi với mốc (một điểm thời gian): since 2020. for đi với khoảng (độ dài): for 4 years.

Khác gì với Quá khứ đơn?

Đây là câu hỏi được ra nhiều nhất trong đề thi. Mấu chốt: quá khứ đơn nói về việc đã xong hẳn trong quá khứ (có thời điểm rõ ràng); hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại (không nói rõ khi nào).

Quá khứ đơn

I saw that film last night.

Có mốc thời gian rõ (last night) → xong rồi.

Hiện tại hoàn thành

I have seen that film.

Không nói khi nào → nhấn “tôi đã xem rồi”, liên quan hiện tại.

💡

Mẹo: nếu trong câu có mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday, last week, in 2019, ago) thì không dùng hiện tại hoàn thành — phải dùng quá khứ đơn.

Lỗi hay gặp

Tự kiểm tra (5 câu)

Chia động từ trong ngoặc:

  1. I ______ (finish) my project already.
  2. She ______ (not / call) me yet.
  3. They ______ (live) in Hue since 2015.
  4. ______ you ever ______ (eat) sushi?
  5. He ______ (lose) his phone, so he can't call us.

Đáp án: 1. have finished — 2. hasn't called — 3. have lived — 4. Have … eaten — 5. has lost.

Hiểu lý thuyết mới là một nửa — muốn nhớ lâu bạn cần làm nhiều bài tập. Vào mục Ngữ pháp trong ứng dụng để luyện thêm hàng trăm câu trắc nghiệm về thì này nhé.