🌏 EnglishHub · Mỗi ngày một thông tin

Ngữ pháp · 12 thì

Các Thì Trong Tiếng Anh — bản đồ đầy đủ 12 thì (dễ nhớ nhất)

Mười hai cái tên nghe rất nhiều, nhưng thực chất chỉ là ba mốc thời gian kết hợp với bốn cách nhìn hành động. Học theo bản đồ, bạn sẽ thấy hệ thống này gọn hơn tưởng tượng.

⏱️ 10 phút đọc · EnglishHub

📝 Tóm tắt nhanh
  • 12 thì = 3 mốc thời gian × 4 cách nhìn: đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn.
  • Thì đơn nói thói quen/sự kiện; tiếp diễn nhấn quá trình; hoàn thành nối với một mốc; hoàn thành tiếp diễn nhấn độ dài.
  • Không cần nhồi 12 công thức cùng lúc: xác định thời gian trước, rồi chọn cách nhìn hành động.
  • Dấu hiệu thời gian chỉ là gợi ý; ý nghĩa của câu mới quyết định thì.

🧭 Vì sao tiếng Anh có “thì”?

Tiếng Việt thường thêm các từ như “đã”, “đang”, “sẽ”. Tiếng Anh còn thay đổi hình thức động từ để cho biết khi nào việc xảy ra và người nói muốn nhìn nó như thói quen, quá trình hay kết quả. Vì vậy, cùng một hành động study có thể thành study, am studying, have studied hoặc have been studying.

📌

Bản đồ: Simple = sự kiện/thói quen; Continuous = đang diễn ra; Perfect = xảy ra trước một mốc và có liên hệ; Perfect Continuous = kéo dài đến một mốc.

“Chọn thời gian trước, chọn góc nhìn sau — 12 thì sẽ trở thành một bản đồ, không phải 12 hòn đảo.”

🌱 Nhóm hiện tại — chuyện quanh “bây giờ”

ThìCông thức chínhKhi dùngDấu hiệu
Hiện tại đơnS + V(s/es)thói quen, sự thậtalways, usually, every day
Hiện tại tiếp diễnam/is/are + V-ingđang diễn ra, tạm thờinow, at the moment
Hiện tại hoàn thànhhave/has + V3trải nghiệm, kết quả còn liên quanalready, yet, since, for
HT hoàn thành tiếp diễnhave/has been + V-ingnhấn quá trình kéo dài đến nayfor, since, all day

I walk to school every day.

Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.

I am walking to school now.

Bây giờ tôi đang đi bộ đến trường.

I have walked five kilometres today.

Hôm nay tôi đã đi bộ năm kilômét.

I have been walking for an hour.

Tôi đã đi bộ được một giờ.

🏺 Nhóm quá khứ — chuyện trước “bây giờ”

ThìCông thức chínhÝ chính
Quá khứ đơnS + V2/edđã xảy ra và kết thúc
Quá khứ tiếp diễnwas/were + V-ingđang diễn ra tại một thời điểm quá khứ
Quá khứ hoàn thànhhad + V3xảy ra trước một việc quá khứ khác
QK hoàn thành tiếp diễnhad been + V-ingquá trình kéo dài trước một mốc quá khứ

We visited Hue last summer.

Chúng tôi đã thăm Huế mùa hè trước.

I was reading when she called.

Tôi đang đọc sách khi cô ấy gọi.

The train had left before we arrived.

Tàu đã rời đi trước khi chúng tôi tới.

He had been studying for hours before the test.

Anh ấy đã học nhiều giờ trước bài kiểm tra.

🚀 Nhóm tương lai — chuyện sau “bây giờ”

ThìCông thức chínhÝ chính
Tương lai đơnwill + Vquyết định/dự đoán
Tương lai tiếp diễnwill be + V-ingđang diễn ra tại mốc tương lai
Tương lai hoàn thànhwill have + V3hoàn tất trước mốc tương lai
TL hoàn thành tiếp diễnwill have been + V-ingđộ dài đến mốc tương lai

I will call you tonight.

Tôi sẽ gọi bạn tối nay.

At 8 p.m., I will be studying.

Lúc 8 giờ tối, tôi sẽ đang học.

By Friday, we will have finished.

Trước thứ Sáu, chúng tôi sẽ hoàn thành.

By June, she will have been working here for ten years.

Đến tháng Sáu, cô ấy sẽ làm ở đây được mười năm.

🤓

Có thể bạn chưa biết: Các dạng hoàn thành tiếp diễn ít xuất hiện trong hội thoại cơ bản, nhưng rất hữu ích khi cần nhấn mạnh một quá trình và thời lượng.

🗺️ Bảng chọn thì siêu nhanh

Câu hỏiNếu trả lời “có”Nhóm nên nghĩ tới
Có thói quen/sự thật không?Simple
Có đang diễn ra quanh một mốc không?Continuous
Có xảy ra trước và liên hệ với một mốc không?Perfect
Có cần nhấn thời lượng của quá trình không?Perfect Continuous
🗣️

Ngoài đời: Người bản xứ cũng chọn thì theo điều muốn nhấn mạnh. “I worked here for five years” nghĩa giai đoạn đó đã kết thúc; “I have worked here for five years” thường hàm ý hiện vẫn làm.

🚧 Lỗi hay gặp

✅ Tự kiểm tra (5 câu)

  1. She usually ______ (walk) to school.
  2. Listen! Someone ______ (knock) at the door.
  3. We ______ (finish) the project already.
  4. When I arrived, the film ______ (start).
  5. By next month, he ______ (complete) the course.

Đáp án: 1. walks — 2. is knocking — 3. have finished — 4. had started — 5. will have completed.