Ngữ pháp · Thì tương lai
Phân biệt WILL và BE GOING TO — khi nào dùng cái nào?
Will và be going to đều nói về tương lai, nhưng khác nhau ở thời điểm ra quyết định và cơ sở của dự đoán. Hiểu ý nghĩa trước, bạn sẽ không cần học thuộc máy móc.
Hai cách nói về tương lai
Cả hai cấu trúc đều đi với động từ nguyên mẫu và thường dịch là “sẽ”. Sự khác biệt nằm ở điều người nói biết hoặc quyết định trước lúc nói.
WILL: S + will + V; phủ định will not/won't + V.
BE GOING TO: S + am/is/are + going to + V; phủ định thêm not sau be.
I will call you tonight.
Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.
She is going to study abroad next year.
Cô ấy sẽ đi du học vào năm sau.
Dùng WILL khi nào?
1. Quyết định ngay lúc nói
Người nói chưa lên kế hoạch từ trước; quyết định xuất hiện khi nghe hoặc thấy tình huống.
The phone is ringing. I will answer it.
Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.
I am thirsty. I will buy some water.
Tôi khát. Tôi sẽ mua ít nước.
2. Lời hứa, đề nghị, yêu cầu và từ chối
I will help you with your homework.
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
Will you open the window, please?
Bạn vui lòng mở cửa sổ được không?
He won't tell anyone your secret.
Anh ấy sẽ không kể bí mật của bạn cho ai.
3. Dự đoán dựa trên suy nghĩ
Dùng will khi dự đoán là ý kiến, niềm tin hoặc phỏng đoán, không dựa trên dấu hiệu đang thấy.
I think our team will win.
Tôi nghĩ đội chúng ta sẽ thắng.
People will live longer in the future.
Con người sẽ sống lâu hơn trong tương lai.
Dùng BE GOING TO khi nào?
1. Kế hoạch hoặc ý định đã có trước
Người nói đã suy nghĩ hoặc quyết định trước thời điểm nói, dù kế hoạch chưa chắc đã được sắp xếp chi tiết.
I am going to learn how to drive this summer.
Tôi dự định học lái xe vào mùa hè này.
They are going to paint their house.
Họ dự định sơn ngôi nhà của mình.
2. Dự đoán có bằng chứng hiện tại
Ta nhìn thấy hoặc biết một dấu hiệu cụ thể khiến kết quả sắp xảy ra có vẻ rõ ràng.
Look at those dark clouds! It is going to rain.
Nhìn những đám mây đen kia! Trời sắp mưa.
Be careful! You are going to drop those glasses.
Cẩn thận! Bạn sắp làm rơi những chiếc cốc đó.
Mẹo: Đã định từ trước hoặc có bằng chứng trước mắt → be going to. Vừa quyết định hoặc chỉ nghĩ rằng → will.
So sánh nhanh
WILL
Quyết định ngay lúc nói; lời hứa/đề nghị; dự đoán theo ý kiến.
I forgot my pen. I will borrow one.
Tôi quên bút. Tôi sẽ mượn một chiếc.
BE GOING TO
Dự định đã có; dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
I bought flour. I am going to make a cake.
Tôi đã mua bột. Tôi định làm bánh.
Trong một số dự đoán chung, cả hai đều có thể đúng và khác biệt không lớn. Tuy nhiên, ngữ cảnh về bằng chứng vẫn giúp câu tự nhiên hơn.
I think it will be a difficult exam.
Tôi nghĩ đó sẽ là một kỳ thi khó. (ý kiến)
Nobody has answered the first question. It is going to be a difficult exam.
Chưa ai trả lời được câu đầu. Đây sẽ là một kỳ thi khó. (có dấu hiệu)
Dấu hiệu nhận biết
| Cấu trúc | Từ/ngữ cảnh thường gặp |
|---|---|
| will | I think, I believe, probably, perhaps; I promise; lời đề nghị với “I” |
| be going to | plan, intend; look!, watch out!; dấu hiệu đang hiện hữu; đã chuẩn bị |
Không chọn chỉ bằng trạng từ thời gian: tomorrow, next week, soon dùng được với cả hai. Phải đọc ngữ cảnh để biết đó là quyết định, dự định hay dự đoán.
Lỗi hay gặp
She going to travel.→ She is going to travel. (không được bỏ be)I will to call you.→ I will call you. (sau will dùng V nguyên mẫu không to)They are going to studying.→ They are going to study. (sau going to dùng V nguyên mẫu)- Điện thoại reo rồi mới quyết định nghe: ưu tiên I will answer it, không phải I am going to answer it.
Tự kiểm tra (5 câu)
Chọn will hoặc dạng đúng của be going to:
- A: We have no milk. B: I ______ buy some.
- Look at that child near the pool! He ______ fall in.
- We bought the tickets yesterday. We ______ fly to Da Nang on Friday.
- I think robots ______ do more household work in the future.
- Do not worry. I ______ keep your secret.
Đáp án: 1. will — 2. is going to — 3. are going to — 4. will — 5. will.
Hãy tự hỏi hai câu: “Quyết định có từ trước chưa?” và “Dự đoán có bằng chứng trước mắt không?”. Chỉ vậy là bạn đã phân biệt được phần lớn trường hợp.