🌏 EnglishHub · Mỗi ngày một thông tin

Ngữ pháp · Lượng từ

Lượng từ tiếng Anh — some/any, many/much, (a) few/(a) little

Muốn chọn đúng lượng từ, trước tiên hãy hỏi danh từ phía sau có đếm được không. Sau đó mới xét câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và sắc thái “đủ hay không đủ”.

⏱️ 7 phút đọc · EnglishHub

Đếm được và không đếm được

Đếm được

Có dạng số ít/số nhiều và dùng được với số đếm: one book, three books, an idea.

Một cuốn sách, ba cuốn sách, một ý tưởng.

Không đếm được

Không dùng trực tiếp với số hoặc a/an: water, money, information, advice.

Nước, tiền, thông tin, lời khuyên.

📌

Nhớ nhanh: danh từ đếm được số nhiều đi với many, (a) few; danh từ không đếm được đi với much, (a) little. Some/any đi với cả hai.

Muốn đếm danh từ không đếm được, dùng đơn vị: a piece of advice — một lời khuyên; two bottles of water — hai chai nước.

SOME và ANY

Some thường dùng trong câu khẳng định; any thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn.

I bought some apples and some milk.

Tôi mua vài quả táo và một ít sữa.

We do not have any homework today.

Hôm nay chúng tôi không có bài tập nào.

Are there any questions?

Có câu hỏi nào không?

Dùng some trong câu hỏi khi mời, đề nghị hoặc mong câu trả lời “có”.

Would you like some tea?

Bạn có muốn dùng một ít trà không?

Could I have some water?

Tôi có thể xin một ít nước được không?

MANY và MUCH

Many đi với danh từ đếm được số nhiều; much đi với danh từ không đếm được. Cả hai phổ biến trong câu hỏi và phủ định.

How many students are in your class?

Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?

We do not have much time.

Chúng ta không có nhiều thời gian.

💡

Văn nói: Trong câu khẳng định, a lot of/lots of tự nhiên hơn much: She has a lot of experience. — Cô ấy có nhiều kinh nghiệm. A lot of dùng được với cả hai loại danh từ.

A FEW và A LITTLE: có một ít, đủ dùng

A few đi với danh từ đếm được số nhiều; a little đi với danh từ không đếm được. Cả hai mang sắc thái tích cực: tuy không nhiều nhưng vẫn có.

I have a few close friends.

Tôi có vài người bạn thân. (Có một số người.)

There is a little rice left.

Vẫn còn một ít cơm. (Còn đủ một chút.)

FEW và LITTLE: quá ít, gần như không có

Bỏ a làm nghĩa trở nên tiêu cực. Fewlittle nhấn mạnh lượng không đủ hoặc ít hơn mong đợi.

A few / A little

Tích cực: có một ít.

We have a little time, so let's talk.

Ta còn chút thời gian, hãy nói chuyện.

Few / Little

Tiêu cực: hầu như không có.

We have little time, so hurry up.

Ta còn rất ít thời gian, nhanh lên.

Bảng tổng hợp

Lượng từĐếm được số nhiềuKhông đếm được
some / anysome books / any bookssome water / any water
nhiềumany booksmuch water
một ít, đủa few booksa little water
rất ít, không đủfew bookslittle water
nhiều (thông dụng)a lot of booksa lot of water

Lỗi hay gặp

⚠️

Danh từ dễ nhầm: information, advice, furniture, homework, luggage, news đều không đếm được trong tiếng Anh.

Tự kiểm tra (5 câu)

  1. There aren't ______ chairs in the room. (many/much)
  2. Could I have ______ sugar? (some/any)
  3. We have ______ time, so we can stop for coffee. (a little/little)
  4. Very ______ people understood the question. (few/little)
  5. How ______ information do you need? (many/much)

Đáp án: 1. many — 2. some — 3. a little — 4. few — 5. much.