Ngữ pháp · Lượng từ
Lượng từ tiếng Anh — some/any, many/much, (a) few/(a) little
Muốn chọn đúng lượng từ, trước tiên hãy hỏi danh từ phía sau có đếm được không. Sau đó mới xét câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và sắc thái “đủ hay không đủ”.
Đếm được và không đếm được
Đếm được
Có dạng số ít/số nhiều và dùng được với số đếm: one book, three books, an idea.
Một cuốn sách, ba cuốn sách, một ý tưởng.
Không đếm được
Không dùng trực tiếp với số hoặc a/an: water, money, information, advice.
Nước, tiền, thông tin, lời khuyên.
Nhớ nhanh: danh từ đếm được số nhiều đi với many, (a) few; danh từ không đếm được đi với much, (a) little. Some/any đi với cả hai.
Muốn đếm danh từ không đếm được, dùng đơn vị: a piece of advice — một lời khuyên; two bottles of water — hai chai nước.
SOME và ANY
Some thường dùng trong câu khẳng định; any thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn.
I bought some apples and some milk.
Tôi mua vài quả táo và một ít sữa.
We do not have any homework today.
Hôm nay chúng tôi không có bài tập nào.
Are there any questions?
Có câu hỏi nào không?
Dùng some trong câu hỏi khi mời, đề nghị hoặc mong câu trả lời “có”.
Would you like some tea?
Bạn có muốn dùng một ít trà không?
Could I have some water?
Tôi có thể xin một ít nước được không?
MANY và MUCH
Many đi với danh từ đếm được số nhiều; much đi với danh từ không đếm được. Cả hai phổ biến trong câu hỏi và phủ định.
How many students are in your class?
Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
We do not have much time.
Chúng ta không có nhiều thời gian.
Văn nói: Trong câu khẳng định, a lot of/lots of tự nhiên hơn much: She has a lot of experience. — Cô ấy có nhiều kinh nghiệm. A lot of dùng được với cả hai loại danh từ.
A FEW và A LITTLE: có một ít, đủ dùng
A few đi với danh từ đếm được số nhiều; a little đi với danh từ không đếm được. Cả hai mang sắc thái tích cực: tuy không nhiều nhưng vẫn có.
I have a few close friends.
Tôi có vài người bạn thân. (Có một số người.)
There is a little rice left.
Vẫn còn một ít cơm. (Còn đủ một chút.)
FEW và LITTLE: quá ít, gần như không có
Bỏ a làm nghĩa trở nên tiêu cực. Few và little nhấn mạnh lượng không đủ hoặc ít hơn mong đợi.
A few / A little
Tích cực: có một ít.
We have a little time, so let's talk.
Ta còn chút thời gian, hãy nói chuyện.
Few / Little
Tiêu cực: hầu như không có.
We have little time, so hurry up.
Ta còn rất ít thời gian, nhanh lên.
Bảng tổng hợp
| Lượng từ | Đếm được số nhiều | Không đếm được |
|---|---|---|
| some / any | some books / any books | some water / any water |
| nhiều | many books | much water |
| một ít, đủ | a few books | a little water |
| rất ít, không đủ | few books | little water |
| nhiều (thông dụng) | a lot of books | a lot of water |
Lỗi hay gặp
much students→ many students (đếm được số nhiều)many money→ much money (không đếm được)an advice→ some advice/a piece of adviceI don't have some questions.→ I don't have any questions.- Nhầm sắc thái: a few friends là có vài người; few friends là hầu như không có bạn.
Danh từ dễ nhầm: information, advice, furniture, homework, luggage, news đều không đếm được trong tiếng Anh.
Tự kiểm tra (5 câu)
- There aren't ______ chairs in the room. (many/much)
- Could I have ______ sugar? (some/any)
- We have ______ time, so we can stop for coffee. (a little/little)
- Very ______ people understood the question. (few/little)
- How ______ information do you need? (many/much)
Đáp án: 1. many — 2. some — 3. a little — 4. few — 5. much.