Ngữ pháp · Mạo từ
Mạo từ A, AN, THE — dùng khi nào, khi nào bỏ trống?
Đừng chọn a hay an bằng chữ cái đầu tiên. Hãy nghe âm đầu, rồi hỏi người nghe đã biết chính xác danh từ bạn nói tới hay chưa.
Mạo từ là gì?
Mạo từ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó chưa xác định hay đã xác định. A/an có nghĩa gần như “một” và chỉ đi với danh từ đếm được số ít. The dùng khi người nói và người nghe xác định được đối tượng.
A / AN
Một đối tượng bất kỳ, được nhắc lần đầu.
I saw a dog.
Tôi thấy một con chó.
THE
Đối tượng cụ thể hoặc đã được nhắc.
The dog was friendly.
Con chó đó rất thân thiện.
A hay AN: nghe âm, không nhìn chữ
Dùng a trước âm phụ âm; dùng an trước âm nguyên âm. Quy tắc dựa vào cách phát âm của từ ngay sau mạo từ.
She is a university student.
Cô ấy là một sinh viên đại học. (university bắt đầu bằng âm /j/)
He waited for an hour.
Anh ấy đã đợi một giờ. (hour có chữ h câm)
I need an umbrella.
Tôi cần một chiếc ô.
Dùng a/an khi nói nghề nghiệp, một thành viên của nhóm hoặc nghĩa “mỗi”: She is a doctor — Cô ấy là bác sĩ; twice a week — hai lần mỗi tuần.
Khi nào dùng THE?
- Đối tượng đã nhắc: I bought a book. The book is useful. — Tôi mua một cuốn sách. Cuốn sách đó hữu ích.
- Đối tượng duy nhất: the sun, the moon, the internet.
- Được xác định bởi cụm phía sau: the girl in the red coat — cô gái mặc áo khoác đỏ.
- So sánh nhất và số thứ tự: the best answer, the first day.
- Nhạc cụ: play the piano — chơi đàn piano.
- Một số địa danh: sông, biển, đại dương, dãy núi, nhóm đảo, quốc gia số nhiều: the Mekong, the Pacific, the Alps, the Netherlands.
Please close the door.
Vui lòng đóng cánh cửa lại. (Cả hai biết cửa nào.)
The Earth moves around the sun.
Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.
Khi nào không dùng mạo từ?
Dùng “mạo từ rỗng” khi nói chung về danh từ số nhiều hoặc không đếm được; trước tên riêng, ngôn ngữ, môn học, môn thể thao, bữa ăn và phần lớn quốc gia/thành phố.
| Không dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ số nhiều nói chung | Cats are independent. — Mèo có tính độc lập. |
| Không đếm được nói chung | Water is essential. — Nước rất thiết yếu. |
| Tên/ngôn ngữ/môn học | Lan speaks English. — Lan nói tiếng Anh. |
| Bữa ăn/thể thao | We have breakfast and play football. — Chúng tôi ăn sáng và chơi bóng đá. |
| Đa số địa danh đơn | Vietnam, Hanoi, Mount Everest, Lake Ba Be |
Mẹo ba câu hỏi: Danh từ có đếm được số ít không? Nếu có và chưa xác định → a/an. Nếu người nghe biết đối tượng nào → the. Nếu nói chung bằng số nhiều/không đếm được → thường bỏ trống.
Ý nghĩa thay đổi theo mạo từ
I go to school every day.
Tôi đi học mỗi ngày. (school mang chức năng học tập)
My mother went to the school to meet my teacher.
Mẹ tôi đến ngôi trường để gặp giáo viên. (tòa nhà cụ thể)
Dễ nhầm: Không dùng a/an với danh từ không đếm được: không nói an advice. Hãy nói some advice hoặc a piece of advice.
Lỗi hay gặp
an university→ a university (âm đầu /j/)a hour→ an hour (h câm)She is doctor.→ She is a doctor.The life is short.→ Life is short. (nói chung)the Mount Everest→ Mount Everest (tên một ngọn núi)
Tự kiểm tra (5 câu)
Điền a, an, the hoặc để trống:
- My brother is ______ engineer.
- Could you open ______ window next to you?
- ______ elephants are intelligent animals.
- We had ______ lunch at noon.
- This is ______ most useful app on my phone.
Đáp án: 1. an — 2. the — 3. để trống — 4. để trống — 5. the.