🌏 EnglishHub · Mỗi ngày một thông tin

Từ vựng · Luyện thi THPT

Dạng Của Từ (Word Form) — nhận biết danh, động, tính, trạng từ

Bài word form không chỉ kiểm tra vốn từ. Bạn phải nhìn vị trí chỗ trống để biết cần loại từ nào, rồi mới biến đổi từ gốc bằng hậu tố phù hợp.

⏱️ 8 phút đọc · EnglishHub

Vì sao word form quan trọng trong đề THPT?

Cùng một “gia đình từ” có thể xuất hiện dưới nhiều dạng: success (sự thành công), succeed (thành công), successful (thành công) và successfully (một cách thành công). Đề thi thường cho từ gốc và yêu cầu chọn dạng phù hợp với ngữ pháp của câu.

📌

Hai bước: (1) nhìn vị trí để xác định danh/động/tính/trạng từ; (2) chọn đúng từ trong gia đình từ và kiểm tra nghĩa phủ định, số ít/số nhiều.

Hậu tố thường gặp

Loại từHậu tố phổ biếnVí dụ
Danh từ-tion/-sion, -ment, -ness, -ity, -er/-or, -anceeducation, decision, development, happiness, ability, actor
Động từ-ize/-ise, -ify, -en, -atemodernize, simplify, widen, communicate
Tính từ-ful, -less, -ous, -able/-ible, -ive, -al, -yhelpful, careless, famous, possible, active, natural
Trạng từ-lycarefully, slowly, successfully
⚠️

Hậu tố chỉ là gợi ý: friendly, lovely, lonely tận cùng -ly nhưng là tính từ; fast, hard, late có thể làm trạng từ mà không thêm -ly.

Nhận biết danh từ qua vị trí

Danh từ thường đứng sau mạo từ a/an/the, tính từ sở hữu (my, their), từ chỉ lượng hoặc tính từ; và có thể làm chủ ngữ trước động từ.

Her kindness impressed everyone.

Lòng tốt của cô ấy gây ấn tượng với mọi người. (her + noun)

We need a practical solution.

Chúng ta cần một giải pháp thiết thực. (a + adjective + noun)

Nhận biết động từ qua vị trí

Động từ chính thường đứng sau chủ ngữ; dạng nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu (can, should, must) hoặc to. Sau trợ động từ, động từ phải theo đúng dạng của thì.

Technology simplifies our work.

Công nghệ đơn giản hóa công việc của chúng ta.

We should protect the environment.

Chúng ta nên bảo vệ môi trường.

Nhận biết tính từ qua vị trí

Tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối như be, seem, look, feel, become, sound. Nó miêu tả người hoặc vật.

She gave a convincing answer.

Cô ấy đưa ra một câu trả lời thuyết phục.

The children look happy.

Những đứa trẻ trông vui vẻ.

💡

-ed hay -ing? Tính từ -ed diễn tả cảm xúc của người; -ing diễn tả đặc điểm gây cảm xúc: I am bored because the film is boring. — Tôi chán vì bộ phim nhàm chán.

Nhận biết trạng từ qua vị trí

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu. Nó thường đứng sau động từ/tân ngữ hoặc trước tính từ.

She answered the question confidently.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách tự tin.

The test was surprisingly easy.

Bài kiểm tra dễ một cách đáng ngạc nhiên.

Tiền tố phủ định

Tiền tốVí dụ
un-unhappy, unfair
in-/im-/il-/ir-incorrect, impossible, illegal, irregular
dis-dishonest, disagree
mis-misunderstand, misbehave

Phải đọc nghĩa toàn câu. Chỗ trống cần tính từ chưa chắc là dạng khẳng định; từ như not, never, without hoặc ngữ cảnh đối lập có thể báo hiệu dạng phủ định.

Lỗi hay gặp

Tự kiểm tra (5 câu)

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:

  1. The project was completed ______. (SUCCESS)
  2. Air ______ is a serious problem. (POLLUTE)
  3. She gave us some ______ advice. (HELP)
  4. The instructions were very ______. (CONFUSE)
  5. It is ______ to park here. (LEGAL)

Đáp án: 1. successfully — 2. pollution — 3. helpful — 4. confusing — 5. illegal.