Ngữ pháp · Tính từ
So Sánh Hơn & So Sánh Nhất — công thức đầy đủ + bất quy tắc
Tính từ ngắn thêm -er/-est, tính từ dài dùng more/most. Nhưng thế nào là “ngắn”, khi nào phải gấp đôi phụ âm và những từ nào bất quy tắc?
Tính từ ngắn và tính từ dài
Tính từ ngắn thường có một âm tiết: tall, fast, small. Tính từ hai âm tiết tận cùng bằng -y, -ow, -er, -le cũng thường dùng dạng ngắn: happy, narrow, clever, simple. Các tính từ còn lại thường là tính từ dài.
Ngắn: thêm -er/-est. Dài: đặt more/most trước tính từ.
So sánh hơn
Dùng để so sánh hai người hoặc vật. Sau tính từ so sánh thường có than — “hơn”.
Tính từ ngắn
S + be + adjective-er + than
Lan is taller than Mai.
Lan cao hơn Mai.
Tính từ dài
S + be + more + adjective + than
This book is more useful than that one.
Cuốn này hữu ích hơn cuốn kia.
Quy tắc chính tả
| Tính từ | Cách đổi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tận cùng -e | chỉ thêm -r/-st | large → larger → largest |
| Phụ âm + y | y → i rồi thêm | happy → happier → happiest |
| 1 âm tiết, phụ âm-nguyên âm-phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối | big → bigger → biggest |
| Thông thường | thêm -er/-est | cold → colder → coldest |
So sánh nhất
Dùng khi một người hoặc vật nổi bật nhất trong nhóm từ ba đối tượng trở lên. Trước dạng so sánh nhất thường có the.
Mount Everest is the highest mountain in the world.
Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
This is the most interesting lesson today.
Đây là bài học thú vị nhất hôm nay.
Mẹo: Dùng in với nơi chốn/nhóm số ít (in the class), dùng of trước tập hợp hoặc khoảng thời gian (of the three, of the year).
Các dạng bất quy tắc
| Gốc | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good/well | better | best |
| bad/badly | worse | worst |
| many/much | more | most |
| little (lượng) | less | least |
| far | farther/further | farthest/furthest |
Her second test was better than her first.
Bài kiểm tra thứ hai của cô ấy tốt hơn bài đầu.
That was the worst day of my trip.
Đó là ngày tệ nhất trong chuyến đi của tôi.
So sánh bằng
Khẳng định: S + be + as + adjective + as.
Phủ định: S + be + not as/so + adjective + as.
This exercise is as difficult as the last one.
Bài tập này khó bằng bài trước.
My phone is not as expensive as yours.
Điện thoại của tôi không đắt bằng điện thoại của bạn.
Lỗi hay gặp
more taller→ taller (không dùng hai dấu hiệu cùng lúc)the most fastest→ the fastestbeautifuller→ more beautiful (tính từ dài)more good→ better (bất quy tắc)She is tallest in class.→ She is the tallest in the class.
Tự kiểm tra (5 câu)
- A train is ______ (fast) than a bus.
- This is the ______ (beautiful) beach here.
- Today is ______ (hot) than yesterday.
- His result is ______ (good) than mine.
- This bag is not as ______ (heavy) as that one.
Đáp án: 1. faster — 2. most beautiful — 3. hotter — 4. better — 5. heavy.