Ngữ pháp · Mệnh đề
Mệnh Đề Quan Hệ — who, which, that, whose dùng thế nào?
Mệnh đề quan hệ giúp nối hai câu và bổ sung thông tin về người hoặc vật. Nắm đúng từ nối và dấu phẩy, bạn sẽ tránh được hầu hết lỗi thường gặp.
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ (relative clause) đứng sau một danh từ để giải thích danh từ đó là ai, là vật gì hoặc có đặc điểm nào. Danh từ được giải thích gọi là tiền ngữ.
The girl is my sister. She is wearing a blue shirt.
Cô gái là em tôi. Cô ấy đang mặc áo xanh.
The girl who is wearing a blue shirt is my sister.
Cô gái đang mặc áo xanh là em tôi.
Cấu trúc: danh từ + đại từ/trạng từ quan hệ + mệnh đề. Từ quan hệ vừa nối câu, vừa thay cho tiền ngữ trong mệnh đề sau.
WHO, WHICH và THAT
| Từ | Thay cho | Vai trò |
|---|---|---|
| who | người | chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| which | vật, con vật | chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| that | người hoặc vật | chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề xác định |
The teacher who helped me was very patient.
Giáo viên đã giúp tôi rất kiên nhẫn.
This is the book which changed my life.
Đây là cuốn sách đã thay đổi cuộc đời tôi.
The phone that I bought is already broken.
Chiếc điện thoại tôi mua đã hỏng rồi.
Mẹo: Trong mệnh đề xác định, that thường thay được who hoặc which. Tuy nhiên, không dùng that sau dấu phẩy hoặc ngay sau giới từ.
WHOSE, WHERE và WHEN
Whose diễn tả sở hữu và đứng trước danh từ. Nó dùng được cho cả người lẫn vật. Where thay cho cụm chỉ nơi chốn; when thay cho cụm chỉ thời gian.
I know a student whose father is a pilot.
Tôi biết một học sinh có bố là phi công.
This is the café where we first met.
Đây là quán cà phê nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
Sunday is the day when I visit my grandparents.
Chủ nhật là ngày tôi đến thăm ông bà.
Dễ nhầm: whose nghĩa là “của người/vật mà”, còn who's là dạng rút gọn của who is hoặc who has.
Xác định và không xác định
Mệnh đề xác định cung cấp thông tin cần thiết để biết chính xác người hoặc vật được nói đến. Bỏ nó đi, ý nghĩa sẽ thiếu hoặc đổi. Loại này không có dấu phẩy.
Mệnh đề không xác định chỉ thêm thông tin phụ về một đối tượng đã rõ. Nó được ngăn bằng dấu phẩy và không dùng that.
Xác định
Students who study regularly get better results.
Những học sinh học đều đặn đạt kết quả tốt hơn. (Không phải tất cả học sinh.)
Không xác định
Minh, who studies regularly, gets good results.
Minh, người học đều đặn, đạt kết quả tốt. (Ta đã biết Minh là ai.)
Ha Long Bay, which is in northern Vietnam, attracts many visitors.
Vịnh Hạ Long, nằm ở miền Bắc Việt Nam, thu hút nhiều du khách.
Khi nào bỏ được đại từ quan hệ?
Chỉ lược bỏ who, which, that khi chúng làm tân ngữ trong mệnh đề xác định. Nếu sau từ quan hệ là một chủ ngữ khác, từ quan hệ thường là tân ngữ và có thể bỏ.
The film (that) we watched was exciting.
Bộ phim chúng tôi xem rất hấp dẫn. (we là chủ ngữ nên that là tân ngữ.)
The man who called you is outside.
Người đàn ông đã gọi cho bạn đang ở ngoài. (who là chủ ngữ nên không được bỏ.)
Kiểm tra nhanh: Sau who/which/that có ngay động từ → không bỏ. Sau đó có danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ → có thể bỏ, nếu không có dấu phẩy.
Lỗi hay gặp
The woman which lives here is a doctor.→ The woman who lives here is a doctor. (người dùng who)My laptop, that I bought last year, is slow.→ My laptop, which I bought last year, is slow. (sau dấu phẩy không dùng that)The boy who he won is my friend.→ The boy who won is my friend. (who đã làm chủ ngữ, không thêm he)The house where I bought is old.→ The house which I bought is old. (house là vật được mua, không phải nơi hành động xảy ra)
Tự kiểm tra (5 câu)
Chọn từ phù hợp hoặc lược bỏ nếu có thể:
- The woman ______ teaches us English is from Canada.
- This is the camera ______ I use for school projects.
- Nam, ______ won the competition, is my classmate.
- I visited the village ______ my mother was born.
- She is the girl ______ brother plays for our team.
Đáp án: 1. who/that — 2. which/that hoặc bỏ — 3. who — 4. where — 5. whose.
Muốn chọn đúng, hãy nhìn tiền ngữ trước: người, vật, sở hữu, nơi chốn hay thời gian. Sau đó kiểm tra vai trò của từ quan hệ và xem thông tin có cần dấu phẩy hay không.