🌏 EnglishHub · Mỗi ngày một thông tin

Ngữ pháp · Cấu trúc câu

Câu Bị Động (Passive Voice) — công thức đủ các thì & cách chuyển

Khi điều quan trọng là hành động hoặc đối tượng chịu tác động, câu bị động giúp bạn đưa chúng lên đầu câu. Mấu chốt chỉ là chia đúng động từ be và giữ động từ chính ở V3.

⏱️ 7 phút đọc · EnglishHub

Bị động là gì và khi nào dùng?

Câu chủ động nhấn mạnh ai làm hành động. Câu bị động nhấn mạnh người hoặc vật chịu hành động. Ta dùng bị động khi người thực hiện không rõ, không quan trọng, đã quá hiển nhiên hoặc khi muốn giữ giọng văn khách quan.

Chủ động

Someone stole my bike.

Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi.

Bị động

My bike was stolen.

Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm.

English is spoken in many countries.

Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.

The results will be announced tomorrow.

Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.

Công thức chung: BE + V3

📌

Công thức: S (người/vật chịu tác động) + be được chia theo thì + V3/ed + (by + người thực hiện).

Động từ be mang thông tin về thì và hòa hợp với chủ ngữ mới. Động từ chính luôn ở quá khứ phân từ (V3): write → written, build → built, clean → cleaned. Phần by + tác nhân chỉ cần khi người thực hiện quan trọng.

💡

Mẹo: Hãy xem be như “chiếc áo của thì”. Hiện tại dùng am/is/are, quá khứ dùng was/were, hoàn thành dùng been; còn động từ chính luôn giữ V3.

Ba bước chuyển chủ động sang bị động

Xét câu: The students clean the classroom every day. — Học sinh dọn phòng học mỗi ngày.

  1. Đưa tân ngữ the classroom lên làm chủ ngữ mới.
  2. Xác định thì của động từ clean là hiện tại đơn, rồi chia be thành is.
  3. Đổi động từ chính thành V3 cleaned; thêm by the students nếu cần.

The classroom is cleaned every day (by the students).

Phòng học được dọn mỗi ngày (bởi các học sinh).

⚠️

Lưu ý: Chỉ động từ có tân ngữ mới chuyển sang bị động được. Câu He sleeps well không có tân ngữ nên không thể chuyển.

Bảng bị động theo từng thì

Thì/cấu trúcDạng bị độngVí dụ
Hiện tại đơnam/is/are + V3The room is cleaned.
Quá khứ đơnwas/were + V3The room was cleaned.
Tương lai đơnwill be + V3The room will be cleaned.
Hiện tại tiếp diễnam/is/are being + V3The room is being cleaned.
Quá khứ tiếp diễnwas/were being + V3The room was being cleaned.
Hiện tại hoàn thànhhave/has been + V3The room has been cleaned.
Quá khứ hoàn thànhhad been + V3The room had been cleaned.
Động từ khuyết thiếumodal + be + V3The room must be cleaned.

Mỗi ví dụ trong bảng lần lượt có nghĩa: căn phòng được dọn, đã được dọn, sẽ được dọn, đang được dọn, lúc đó đang được dọn, đã được dọn xong, trước đó đã được dọn, và phải được dọn.

Câu phủ định và nghi vấn

Vì câu bị động có be, hãy thêm not sau be để phủ định và đưa be lên trước chủ ngữ để hỏi. Với thì hoàn thành hoặc tương lai, thao tác trên trợ động từ đầu tiên.

The documents were not signed yesterday.

Các tài liệu đã không được ký hôm qua.

Has the email been sent?

Email đã được gửi chưa?

Will the road be repaired soon?

Con đường sẽ sớm được sửa chữa chứ?

Khi nào dùng BY?

Bỏ tác nhân khi không biết, không quan trọng hoặc đã rõ: My wallet was stolen. — Ví của tôi đã bị trộm. Giữ by khi tác nhân cung cấp thông tin đáng chú ý.

The novel was written by George Orwell.

Cuốn tiểu thuyết được viết bởi George Orwell.

The window was broken by the ball.

Cửa sổ bị quả bóng làm vỡ.

💡

Phân biệt: by chỉ người/vật gây ra hành động; with chỉ công cụ. Ví dụ: The bread was cut with a knife. — Bánh mì được cắt bằng dao.

Lỗi hay gặp

Tự kiểm tra (5 câu)

Chuyển hoặc chia động từ sang dạng bị động:

  1. People grow coffee in this region. → Coffee ______ in this region.
  2. They built the school in 1998. → The school ______ in 1998.
  3. Someone is repairing my laptop. → My laptop ______.
  4. They have already sent the invitations. → The invitations ______ already.
  5. You must wear a helmet. → A helmet ______.

Đáp án: 1. is grown — 2. was built — 3. is being repaired — 4. have been sent — 5. must be worn.

Để chuyển chính xác, đừng đoán theo nghĩa tiếng Việt. Hãy tìm tân ngữ, xác định thì, chia đúng be, rồi đưa động từ chính về V3.