Ngữ pháp · Câu điều kiện
Câu Điều Kiện trong tiếng Anh — 4 loại, công thức & cách dùng
“Nếu trời mưa thì tôi sẽ ở nhà” là một câu điều kiện. Chỉ cần xác định điều bạn nói là sự thật, có thể xảy ra, khó xảy ra hay đã quá muộn, bạn sẽ chọn đúng loại.
Câu điều kiện là gì?
Câu điều kiện (conditional sentence) diễn tả một kết quả phụ thuộc vào một điều kiện. Câu thường có hai mệnh đề: mệnh đề chứa if nêu điều kiện và mệnh đề chính nêu kết quả.
Cấu trúc chung: If + điều kiện, kết quả.
Có thể đảo thứ tự: Kết quả + if + điều kiện.
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
You will pass the exam if you study hard.
Bạn sẽ vượt qua kỳ thi nếu bạn học chăm.
Mẹo dấu phẩy: Khi mệnh đề if đứng đầu, đặt dấu phẩy trước mệnh đề chính. Khi nó đứng sau, thường không cần dấu phẩy.
Loại 0 — sự thật và thói quen
Dùng loại 0 cho sự thật hiển nhiên, quy luật khoa học, hướng dẫn hoặc một kết quả luôn xảy ra mỗi khi điều kiện xuất hiện. Cả hai vế đều dùng hiện tại đơn.
Công thức: If + S + V(s/es), S + V(s/es).
If you heat ice, it melts.
Nếu bạn làm nóng đá, nó tan chảy.
If I drink coffee at night, I cannot sleep.
Nếu tôi uống cà phê vào buổi tối, tôi không thể ngủ.
Trong loại 0, có thể thay if bằng when khi ý nghĩa là “mỗi khi”, vì kết quả mang tính chắc chắn.
Loại 1 — có thể xảy ra trong tương lai
Dùng loại 1 cho một điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hay tương lai. Mệnh đề if dùng hiện tại đơn; mệnh đề kết quả thường dùng will + V nguyên mẫu.
Công thức: If + S + V(s/es), S + will + V.
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
If you do not hurry, you will miss the bus.
Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.
Dễ nhầm: Không dùng will ngay sau if trong cấu trúc loại 1 thông thường. Viết If it rains, không viết If it will rain.
Loại 2 — không có thật hoặc khó xảy ra
Dùng loại 2 để tưởng tượng một tình huống trái với hiện tại hoặc rất ít khả năng xảy ra trong tương lai. Dù nói về hiện tại hoặc tương lai, mệnh đề if dùng quá khứ đơn.
Công thức: If + S + V2/ed, S + would + V.
If I had more time, I would learn Japanese.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học tiếng Nhật. (Thực tế tôi không có đủ thời gian.)
If I were you, I would accept the offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị đó.
Mẹo thi: Trong văn phong trang trọng và bài kiểm tra, dùng were cho mọi chủ ngữ trong câu giả định: If I were, if he were, if she were.
Loại 3 — điều trái với quá khứ
Dùng loại 3 khi nhìn lại một việc đã không xảy ra trong quá khứ và tưởng tượng kết quả khác. Vì quá khứ không thể thay đổi, loại này thường thể hiện sự tiếc nuối hoặc trách móc.
Công thức: If + S + had + V3, S + would have + V3.
If she had studied harder, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy đã học chăm hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi. (Nhưng cô ấy không học chăm và đã trượt.)
If we had left earlier, we would not have missed the train.
Nếu chúng tôi rời đi sớm hơn, chúng tôi đã không lỡ tàu.
Bảng tổng hợp 4 loại
| Loại | Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 0 | Hiện tại đơn | Hiện tại đơn | Luôn đúng |
| 1 | Hiện tại đơn | will + V | Có thể xảy ra |
| 2 | Quá khứ đơn | would + V | Không thật/khó xảy ra ở hiện tại |
| 3 | had + V3 | would have + V3 | Không thật trong quá khứ |
Loại 1: còn khả năng
If I save enough money, I will buy a laptop.
Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua laptop.
Loại 2: chỉ giả định
If I had enough money, I would buy a laptop.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua laptop. (Hiện tôi không đủ.)
Lỗi hay gặp
If it will rain, we will cancel the trip.→ If it rains, we will cancel the trip. (loại 1 dùng hiện tại đơn sau if)If I was you, I would apologize.→ If I were you, I would apologize. (câu giả định ưu tiên were)If she had called me, I would come.→ If she had called me, I would have come. (loại 3 cần would have + V3)If he studied harder, he will pass.→ Chọn loại 1: If he studies harder, he will pass.; hoặc loại 2: If he studied harder, he would pass.
Tự kiểm tra (5 câu)
Chia động từ trong ngoặc:
- If you mix blue and yellow, you ______ (get) green.
- If Lan studies tonight, she ______ (finish) the report.
- If I ______ (be) taller, I would play basketball.
- If they had checked the map, they ______ (not / get) lost.
- We would travel more if tickets ______ (be) cheaper.
Đáp án: 1. get (loại 0) — 2. will finish (loại 1) — 3. were (loại 2) — 4. would not have got/gotten (loại 3) — 5. were (loại 2).
Đừng học bốn công thức như bốn mảnh rời. Hãy hỏi: điều này luôn đúng, còn có thể xảy ra, chỉ là tưởng tượng, hay đã quá muộn? Câu trả lời sẽ dẫn bạn đến đúng loại.