Ngữ pháp · Cấu trúc câu
Câu Tường Thuật (Reported Speech) — lùi thì & đổi đại từ
Khi kể lại lời người khác mà không giữ nguyên dấu ngoặc kép, ta thường phải đổi góc nhìn, thời gian và thì của động từ. Làm theo từng bước sẽ dễ hơn học thuộc cả câu.
Trực tiếp và gián tiếp
Trực tiếp
Lan said, “I am tired.”
Lan nói: “Tôi mệt.”
Gián tiếp
Lan said (that) she was tired.
Lan nói rằng cô ấy mệt.
Khi động từ tường thuật ở quá khứ như said, told, asked, động từ trong lời nói thường lùi một bậc về quá khứ. That có thể bỏ trong câu kể.
Ba việc cần kiểm tra: đổi đại từ theo người nói/nghe; lùi thì nếu cần; đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn.
Quy tắc lùi thì
| Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|
| hiện tại đơn | quá khứ đơn |
| hiện tại tiếp diễn | quá khứ tiếp diễn |
| hiện tại hoàn thành | quá khứ hoàn thành |
| quá khứ đơn | quá khứ hoàn thành |
| will | would |
| can | could |
| may | might |
| must | had to (nghĩa bắt buộc) |
He said, “I work from home.” → He said that he worked from home.
Anh ấy nói rằng anh ấy làm việc tại nhà.
Mai said, “I have finished.” → Mai said that she had finished.
Mai nói rằng cô ấy đã làm xong.
They said, “We will return.” → They said that they would return.
Họ nói rằng họ sẽ quay lại.
Không luôn phải lùi thì: Giữ nguyên khi động từ tường thuật ở hiện tại hoặc lời nói là chân lý vẫn đúng: The teacher says that water boils at 100°C. — Giáo viên nói nước sôi ở 100°C.
Đổi đại từ và trạng từ
Đại từ không đổi theo bảng cố định mà theo người nói, người nghe và đối tượng được nhắc. Ví dụ, I của Lan thành she; my thành her.
| Trực tiếp | Thường đổi thành |
|---|---|
| this / these | that / those |
| here | there |
| now | then |
| today / tonight | that day / that night |
| yesterday | the day before |
| tomorrow | the next/following day |
| last week | the previous week |
| next month | the following month |
| ago | before |
She said, “I met him here yesterday.” → She said that she had met him there the day before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp anh ấy ở đó vào hôm trước.
Tường thuật câu hỏi
Dùng asked, bỏ dấu hỏi và đưa câu về trật tự khẳng định. Với câu hỏi Yes/No, thêm if hoặc whether. Với câu hỏi có từ hỏi, giữ từ hỏi.
He asked, “Do you like coffee?” → He asked me if I liked coffee.
Anh ấy hỏi tôi có thích cà phê không.
She asked, “Where do you live?” → She asked me where I lived.
Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.
Dễ nhầm: Không đảo trợ động từ trong câu hỏi gián tiếp: viết where I lived, không viết where did I live.
Tường thuật mệnh lệnh và yêu cầu
Khẳng định: told/asked + người + to V.
Phủ định: told/asked + người + not to V.
“Please sit down,” she said. → She asked me to sit down.
Cô ấy yêu cầu tôi ngồi xuống.
“Don't touch it,” Dad said. → Dad told me not to touch it.
Bố bảo tôi đừng chạm vào nó.
Lỗi hay gặp
He said me that...→ He told me that... hoặc He said that...She asked where was I.→ She asked where I was.He told that he was busy.→ He said that... hoặc He told me that...Mom told me don't go.→ Mom told me not to go.
Tự kiểm tra (5 câu)
- Nam said, “I am busy.”
- She said, “I will call you tomorrow.”
- He asked me, “Do you speak English?”
- Lan asked, “Where is the station?”
- The teacher said, “Do not use your phone.”
Đáp án: 1. Nam said that he was busy. — 2. She said that she would call me the next day. — 3. He asked me if/whether I spoke English. — 4. Lan asked where the station was. — 5. The teacher told us not to use our phones.