Ngữ pháp · Dạng động từ
V-ing hay To V? — Gerund và To-infinitive dùng sao cho đúng
Sau một động từ, tiếng Anh có thể cần V-ing hoặc to V. Không có một quy tắc dịch duy nhất, nhưng bạn có thể học theo nhóm và đặc biệt chú ý những từ đổi nghĩa.
- Một số động từ chỉ đi với V-ing; một số chỉ đi với to V.
- Sau giới từ luôn dùng V-ing, kể cả “to” trong look forward to.
- Stop, remember, forget, try đi được với cả hai nhưng nghĩa thay đổi.
- Học cả cụm và câu ví dụ, không học mỗi danh sách động từ.
🎬 Vấn đề “sau động từ dùng gì?”
Gerund là V-ing hoạt động như danh từ; to-infinitive là to + V nguyên mẫu. Cả hai có thể đứng sau động từ, nhưng lựa chọn phụ thuộc vào động từ đứng trước và ý nghĩa.
🔄 Động từ + V-ing
Các từ thường gặp: enjoy, avoid, finish, mind, suggest, consider, admit, deny, keep, practise, risk, postpone.
I enjoy reading before bed.
Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.
She suggested taking the bus.
Cô ấy đề nghị đi xe buýt.
He avoided answering the question.
Anh ấy tránh trả lời câu hỏi.
Mẫu: verb + V-ing. Không thêm “to” sau enjoy, avoid, finish, suggest.
🎯 Động từ + TO V
Các từ thường gặp: want, hope, decide, plan, promise, agree, refuse, learn, expect, manage, afford, offer.
We decided to leave early.
Chúng tôi quyết định rời đi sớm.
She promised to call me.
Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi.
He cannot afford to buy a new laptop.
Anh ấy không đủ khả năng mua laptop mới.
“Hãy nhớ theo cụm: enjoy doing, decide to do — động từ đứng trước quyết định hình thức đứng sau.”
🔀 Đi cả hai nhưng đổi nghĩa
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| stop V-ing | dừng hẳn việc đang làm | He stopped smoking. — Anh ấy bỏ hút thuốc. |
| stop to V | dừng việc khác để làm việc này | He stopped to smoke. — Anh ấy dừng lại để hút thuốc. |
| remember/forget V-ing | nhớ/quên ký ức đã làm | I remember meeting her. — Tôi nhớ đã gặp cô ấy. |
| remember/forget to V | nhớ/quên việc cần làm | Remember to lock the door. — Nhớ khóa cửa. |
| try V-ing | thử một giải pháp | Try restarting it. — Thử khởi động lại xem. |
| try to V | cố gắng làm | Try to finish today. — Cố hoàn thành hôm nay. |
| regret V-ing | hối tiếc việc đã làm | I regret saying that. — Tôi hối tiếc đã nói vậy. |
| regret to V | tiếc khi phải thông báo | We regret to inform you... — Chúng tôi tiếc phải báo... |
🧲 Sau giới từ luôn là V-ing
Sau in, on, at, for, without, before, after và các cụm kết thúc bằng giới từ, dùng V-ing.
Thank you for helping me.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
She left without saying goodbye.
Cô ấy đi mà không chào.
I look forward to hearing from you.
Tôi mong nhận được tin từ bạn.
Dễ nhầm: “To” trong look forward to, be used to, object to là giới từ, nên sau nó dùng V-ing. “To” trong want to, decide to là dấu hiệu nguyên mẫu.
Ngoài đời: “Would you mind opening the window?” — Bạn mở cửa sổ giúp được không? Sau mind dùng V-ing; đây là lời nhờ lịch sự rất thông dụng.
🚧 Lỗi hay gặp
enjoy to read→ enjoy reading.suggest to go→ suggest going.decide going→ decide to go.look forward to meet→ look forward to meeting.
🧪 Cách học theo ba ngăn
Tạo ba cột trong vở: chỉ V-ing, chỉ to V, và cả hai nhưng đổi nghĩa. Mỗi động từ mới phải đi kèm một câu ngắn. Khi làm bài, nhìn từ ngay trước chỗ trống trước; nếu đó là giới từ, chọn V-ing. Nếu là động từ, gọi lại cụm đã học. Với nhóm đổi nghĩa, dịch cả tình huống: hành động thứ nhất đã dừng hẳn hay người nói dừng lại để làm hành động thứ hai? Sau cùng, kiểm tra “to” là dấu nguyên mẫu hay giới từ trong một cụm cố định. Ba bước này đáng tin cậy hơn việc dịch từng chữ sang tiếng Việt.
✅ Tự kiểm tra (5 câu)
- She avoids ______ (drive) at night.
- We hope ______ (see) you soon.
- Remember ______ (send) the email tonight.
- I remember ______ (visit) this place as a child.
- Try ______ (turn) the phone off and on.
Đáp án: 1. driving — 2. to see — 3. to send — 4. visiting — 5. turning.