🌏 EnglishHub · Mỗi ngày một thông tin

Từ vựng · Phrasal verbs

Phrasal Verbs Thường Gặp — 40 cụm phải thuộc cho đề THPT

“Look” là nhìn, “after” là sau, nhưng “look after” lại là chăm sóc. Cụm động từ phải được học như một đơn vị có ngữ cảnh, không phải phép cộng từng chữ.

⏱️ 10 phút đọc · EnglishHub

📝 Tóm tắt nhanh
  • Phrasal verb gồm động từ + tiểu từ; nghĩa có thể khác hẳn động từ gốc.
  • Học theo nhóm động từ và bằng cả câu giúp nhớ lâu hơn.
  • Một số cụm tách được: turn the light off; một số không tách: look after the child.
  • Bảng dưới tập hợp 40 cụm phổ biến trong đề THPT.

🚀 Phrasal verb là gì?

Cụm động từ gồm một động từ và một hoặc hai tiểu từ. Nó hoạt động như một động từ duy nhất: give up nghĩa là từ bỏ, put off nghĩa là trì hoãn. Cùng một động từ gốc có thể tạo nhiều nghĩa.

🧠 Vì sao không nên dịch từng chữ?

Nghĩa thường mang tính thành ngữ. Run out of không phải “chạy ra ngoài” mà là hết; take after không phải “lấy sau” mà là giống người thân.

We ran out of milk this morning.

Sáng nay chúng tôi hết sữa.

Mai takes after her mother.

Mai giống mẹ.

Please look after my bag.

Vui lòng trông giúp túi của tôi.

📌

Đại từ: Với cụm tách được, đại từ phải đứng giữa: turn it off, pick them up. Không nói turn off it.

🧰 40 cụm thường gặp

CụmNghĩaCụmNghĩa
get upthức dậyget overvượt qua/hồi phục
get along withhòa thuận vớiget rid ofloại bỏ
get on/offlên/xuống xeget awaytrốn thoát/đi nghỉ
take aftergiống người thântake offcất cánh/cởi ra
take upbắt đầu sở thíchtake part intham gia
take care ofchăm sóctake overtiếp quản
look afterchăm sóclook fortìm kiếm
look uptra cứulook forward tomong chờ
look intođiều tralook down oncoi thường
turn on/offbật/tắtturn up/downtăng/giảm; xuất hiện
give uptừ bỏgive awaycho đi/tiết lộ
put offtrì hoãnput onmặc/bật
put outdập tắtput up withchịu đựng
bring upnuôi dưỡng/đề cậpbring aboutgây ra
come acrosstình cờ gặpcome up withnghĩ ra
carry ontiếp tụccarry outthực hiện
break downhỏng/suy sụpbreak outbùng nổ
call offhủy bỏfind outtìm ra
pick upnhặt/đón/học đượcrun out ofdùng hết
set upthành lập/thiết lậpwork outtập luyện/tìm ra

“Đừng học ‘give + up’; hãy học cả cảnh: give up smoking — từ bỏ hút thuốc.”

🎯 Mẹo học nhanh

🗣️

Ngoài đời: “The meeting was called off” — Cuộc họp bị hủy; “The car broke down” — Xe bị hỏng. Đây là các cách nói tự nhiên hơn những động từ trang trọng trong hội thoại.

🤓

Luyện tiếp: Trong ứng dụng EnglishHub có deck phrasal verbs 120 câu. Sau khi đọc bảng, hãy luyện nhận nghĩa trong câu để chuyển kiến thức sang trí nhớ dài hạn.

🚧 Lỗi hay gặp

🧪 Luyện 40 cụm mà không học vẹt

Chia bảng thành nhóm năm cụm mỗi ngày. Với mỗi cụm, tạo một câu thật về trường lớp hoặc gia đình và đánh dấu nó có tách được không. Ngày hôm sau, ôn bằng hai chiều: nhìn cụm đoán nghĩa, rồi nhìn nghĩa gọi lại cụm. Đặc biệt ghi cả giới từ theo sau và dạng động từ: look forward to doing, put up with somebody, run out of something. Sau một tuần, trộn các nhóm và làm câu điền khuyết. Việc nhớ trong ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt những cụm có cùng động từ gốc tốt hơn một danh sách dịch đơn lẻ.

✅ Tự kiểm tra (5 câu)

  1. Please ______ the lights before leaving. (tắt)
  2. We had to ______ the match because of rain. (hủy)
  3. She ______ an old photo while cleaning. (tình cờ thấy)
  4. I am looking forward to ______ from you. (hear)
  5. Our car ______ on the way home. (hỏng)

Đáp án: 1. turn off — 2. call off — 3. came across — 4. hearing — 5. broke down.