Từ vựng · Phrasal verbs
Phrasal Verbs Thường Gặp — 40 cụm phải thuộc cho đề THPT
“Look” là nhìn, “after” là sau, nhưng “look after” lại là chăm sóc. Cụm động từ phải được học như một đơn vị có ngữ cảnh, không phải phép cộng từng chữ.
- Phrasal verb gồm động từ + tiểu từ; nghĩa có thể khác hẳn động từ gốc.
- Học theo nhóm động từ và bằng cả câu giúp nhớ lâu hơn.
- Một số cụm tách được: turn the light off; một số không tách: look after the child.
- Bảng dưới tập hợp 40 cụm phổ biến trong đề THPT.
🚀 Phrasal verb là gì?
Cụm động từ gồm một động từ và một hoặc hai tiểu từ. Nó hoạt động như một động từ duy nhất: give up nghĩa là từ bỏ, put off nghĩa là trì hoãn. Cùng một động từ gốc có thể tạo nhiều nghĩa.
🧠 Vì sao không nên dịch từng chữ?
Nghĩa thường mang tính thành ngữ. Run out of không phải “chạy ra ngoài” mà là hết; take after không phải “lấy sau” mà là giống người thân.
We ran out of milk this morning.
Sáng nay chúng tôi hết sữa.
Mai takes after her mother.
Mai giống mẹ.
Please look after my bag.
Vui lòng trông giúp túi của tôi.
Đại từ: Với cụm tách được, đại từ phải đứng giữa: turn it off, pick them up. Không nói turn off it.
🧰 40 cụm thường gặp
| Cụm | Nghĩa | Cụm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| get up | thức dậy | get over | vượt qua/hồi phục |
| get along with | hòa thuận với | get rid of | loại bỏ |
| get on/off | lên/xuống xe | get away | trốn thoát/đi nghỉ |
| take after | giống người thân | take off | cất cánh/cởi ra |
| take up | bắt đầu sở thích | take part in | tham gia |
| take care of | chăm sóc | take over | tiếp quản |
| look after | chăm sóc | look for | tìm kiếm |
| look up | tra cứu | look forward to | mong chờ |
| look into | điều tra | look down on | coi thường |
| turn on/off | bật/tắt | turn up/down | tăng/giảm; xuất hiện |
| give up | từ bỏ | give away | cho đi/tiết lộ |
| put off | trì hoãn | put on | mặc/bật |
| put out | dập tắt | put up with | chịu đựng |
| bring up | nuôi dưỡng/đề cập | bring about | gây ra |
| come across | tình cờ gặp | come up with | nghĩ ra |
| carry on | tiếp tục | carry out | thực hiện |
| break down | hỏng/suy sụp | break out | bùng nổ |
| call off | hủy bỏ | find out | tìm ra |
| pick up | nhặt/đón/học được | run out of | dùng hết |
| set up | thành lập/thiết lập | work out | tập luyện/tìm ra |
“Đừng học ‘give + up’; hãy học cả cảnh: give up smoking — từ bỏ hút thuốc.”
🎯 Mẹo học nhanh
- Nhóm theo động từ gốc và vẽ một tình huống cho mỗi cụm.
- Viết câu gắn với đời mình thay vì chỉ chép nghĩa.
- Ôn bằng cách che cột nghĩa, rồi che cột cụm.
- Chú ý giới từ cuối: look forward to + V-ing, run out of + noun.
Ngoài đời: “The meeting was called off” — Cuộc họp bị hủy; “The car broke down” — Xe bị hỏng. Đây là các cách nói tự nhiên hơn những động từ trang trọng trong hội thoại.
Luyện tiếp: Trong ứng dụng EnglishHub có deck phrasal verbs 120 câu. Sau khi đọc bảng, hãy luyện nhận nghĩa trong câu để chuyển kiến thức sang trí nhớ dài hạn.
🚧 Lỗi hay gặp
look forward to meet→ look forward to meeting.turn off it→ turn it off.- Nhầm look for (tìm) với find (tìm thấy).
- Chọn nghĩa đầu tiên trong từ điển mà không đọc ngữ cảnh.
🧪 Luyện 40 cụm mà không học vẹt
Chia bảng thành nhóm năm cụm mỗi ngày. Với mỗi cụm, tạo một câu thật về trường lớp hoặc gia đình và đánh dấu nó có tách được không. Ngày hôm sau, ôn bằng hai chiều: nhìn cụm đoán nghĩa, rồi nhìn nghĩa gọi lại cụm. Đặc biệt ghi cả giới từ theo sau và dạng động từ: look forward to doing, put up with somebody, run out of something. Sau một tuần, trộn các nhóm và làm câu điền khuyết. Việc nhớ trong ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt những cụm có cùng động từ gốc tốt hơn một danh sách dịch đơn lẻ.
✅ Tự kiểm tra (5 câu)
- Please ______ the lights before leaving. (tắt)
- We had to ______ the match because of rain. (hủy)
- She ______ an old photo while cleaning. (tình cờ thấy)
- I am looking forward to ______ from you. (hear)
- Our car ______ on the way home. (hỏng)
Đáp án: 1. turn off — 2. call off — 3. came across — 4. hearing — 5. broke down.