🌏 EnglishHub · Mỗi ngày một thông tin

Ngữ pháp · Liên từ

Liên Từ trong Tiếng Anh — because, although, so, unless... nối câu đúng cách

Liên từ là chiếc chỉ nối các ý. Chọn đúng “because”, “although”, “so” hay “unless” không chỉ đúng ngữ pháp mà còn làm mối quan hệ giữa hai vế sáng rõ.

⏱️ 9 phút đọc · EnglishHub

📝 Tóm tắt nhanh
  • Because nối nguyên nhân; so nối kết quả. Không dùng because và so cùng nối một cặp mệnh đề.
  • Although/even though + mệnh đề; despite/in spite of + danh từ hoặc V-ing.
  • Unless = if...not; không thêm not vào mệnh đề unless.
  • Sau liên từ thời gian nói về tương lai, thường dùng hiện tại đơn thay vì will.

🧵 Liên từ để làm gì?

Liên từ nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề và cho biết quan hệ logic: nguyên nhân, kết quả, tương phản, điều kiện hay thời gian. Một mệnh đề trạng ngữ có chủ ngữ và động từ nhưng phụ thuộc vào mệnh đề chính.

🌧️ Nguyên nhân và kết quả

Because + mệnh đề nêu lý do; because of + danh từ/V-ing nêu lý do. So + mệnh đề nêu kết quả. Therefore là trạng từ nối, thường đứng sau dấu chấm hoặc chấm phẩy và có dấu phẩy theo sau.

We stayed home because it was raining.

Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.

We stayed home because of the rain.

Chúng tôi ở nhà vì cơn mưa.

It was raining, so we stayed home.

Trời mưa nên chúng tôi ở nhà.

It was raining; therefore, we stayed home.

Trời mưa; vì vậy, chúng tôi ở nhà.

⚠️

Dễ nhầm: Không viết “Because it rained, so we stayed home.” Chọn because để giới thiệu nguyên nhân hoặc so để giới thiệu kết quả.

🌈 Nhượng bộ với ALTHOUGH

Although, though, even though đứng trước một mệnh đề. Even though nhấn tương phản mạnh hơn; though thân mật và có thể đứng cuối câu.

Although she was tired, she finished the report.

Mặc dù mệt, cô ấy vẫn hoàn thành báo cáo.

He went out even though it was raining heavily.

Anh ấy vẫn ra ngoài dù trời mưa rất to.

The exam was difficult. I passed, though.

Bài thi khó. Tuy vậy, tôi đã đỗ.

“Because giải thích lý do; although thừa nhận một trở ngại nhưng kết quả vẫn đi ngược kỳ vọng.”

⚖️ ALTHOUGH và DESPITE

Although / Even though

+ chủ ngữ + động từ

Although he was ill, he worked.

Mặc dù bị ốm, anh ấy vẫn làm việc.

Despite / In spite of

+ danh từ, đại từ hoặc V-ing

Despite being ill, he worked.

Dù bị ốm, anh ấy vẫn làm việc.

📌

Chuyển đổi: Although + S + be + adjective → Despite/In spite of + possessive adjective + noun, hoặc despite + V-ing khi cùng chủ ngữ.

🚦 Điều kiện và thời gian

Liên từÝ nghĩaVí dụ
ifnếuIf you study, you will improve. — Nếu học, bạn sẽ tiến bộ.
unlessnếu không/trừ khiYou will be late unless you hurry. — Bạn sẽ muộn nếu không nhanh.
whenkhiCall me when you arrive. — Hãy gọi khi bạn đến.
whiletrong khiI listened while she spoke. — Tôi nghe khi cô ấy nói.
before/aftertrước/sau khiWash your hands before you eat. — Rửa tay trước khi ăn.
as soon asngay khiI will text you as soon as I land. — Tôi sẽ nhắn ngay khi hạ cánh.
🤓

Hiện tại mang nghĩa tương lai: Sau when, before, after, until, as soon as và if, dùng hiện tại đơn cho tương lai: “when she arrives”, không dùng “when she will arrive”.

🗣️

Ngoài đời: “Unless you mind” không tương đương “if you do not mind” trong mọi cách dùng. Nhưng trong câu điều kiện thông thường, “unless you hurry” = “if you do not hurry”.

🚧 Lỗi hay gặp

🧪 Cách chọn từ nối theo quan hệ ý

Đừng nhìn riêng chỗ trống; hãy đọc hai vế và đặt câu hỏi: vế sau là nguyên nhân, kết quả, sự tương phản hay điều kiện? Sau đó kiểm tra hình thức đứng sau. Một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ nên đi với because/although; một danh từ hoặc V-ing hợp với because of/despite. Nếu dùng therefore, kiểm tra dấu câu vì nó không nối hai mệnh đề độc lập bằng một dấu phẩy đơn. Với liên từ thời gian và điều kiện, nhớ rằng ý tương lai không đồng nghĩa với việc cả hai vế đều dùng will.

✅ Tự kiểm tra (5 câu)

  1. We cancelled the picnic ______ it rained. (because/so)
  2. ______ being tired, she kept working. (Although/Despite)
  3. Hurry up, ______ you will miss the bus. (or/because)
  4. I will wait here ______ you return. (until/therefore)
  5. You cannot enter ______ you have a ticket. (unless/because of)

Đáp án: 1. because — 2. Despite — 3. or — 4. until — 5. unless.